Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ホワイトリスト

ホワイトリスト

howaito risutoTừ vay mượn từ English ホワイトリスト

「ホワイトリスト」是什麼意思?

danh sách trắng

このサイトはホワイトリストに登録されているIPアドレスからのみアクセスを許可しています。

Trang web này chỉ cho phép truy cập từ những địa chỉ IP nằm trong danh sách trắng.


如何正确使用「ホワイトリスト」?

Công nghệ
chuyên ngành

Danh sách các đối tượng (IP, email, ứng dụng, v.v.) được phép truy cập, sử dụng hoặc thực hiện hành động trong hệ thống, trái ngược với danh sách đen (ブラックリスト).

セキュリティ対策として、ホワイトリストに登録されたソフトウェアのみ実行を許可します。

Là biện pháp bảo mật, chỉ cho phép thực thi những phần mềm nằm trong danh sách trắng.

メールのフィルタリングで、ホワイトリストに登録された送信元からのメールは迷惑メールフォルダに振り分けられません。

Trong bộ lọc email, những email từ nguồn nằm trong danh sách trắng sẽ không bị chuyển vào thư mục spam.

Thường được sử dụng trong quản trị hệ thống, an ninh mạng, quản lý ứng dụng hoặc email. Có thể viết tắt là WL trong văn bản kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

ホワイトリストに登録するđưa vào danh sách trắngホワイトリスト化するchuyển sang chế độ danh sách trắngホワイトリスト方式phương thức danh sách trắng

Từ đồng nghĩa

許可リスト承認リスト

Từ trái nghĩa

ブラックリスト

Cụm từ liên quan

ホワイトリスト方式のセキュリティcụm từ
bảo mật theo phương thức danh sách trắng
ホワイトリスト型ウイルス対策cụm từ
phần mềm diệt virus theo danh sách trắng

Mẹo hay

Phân biệt ホワイトリスト và ブラックリスト

ホワイトリスト chỉ cho phép những gì nằm trong danh sách, trong khi ブラックリスト chặn những gì nằm trong danh sách. Trong quản trị hệ thống, danh sách trắng thường an toàn hơn nhưng có thể gây phiền hà nếu danh sách không được cập nhật thường xuyên.

Quy tắc vàng

Sử dụng danh sách trắng hợp lý

Chỉ áp dụng danh sách trắng khi bạn hoàn toàn kiểm soát được danh sách đó. Nếu danh sách quá hạn chế, người dùng có thể gặp khó khăn trong công việc. Ngược lại, nếu danh sách quá rộng, mục đích bảo mật sẽ bị suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'whitelist' (danh sách trắng), kết hợp từ 'white' (trắng) + 'list' (danh sách). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1960–1970, khi các hệ thống máy tính bắt đầu sử dụng cơ chế phân quyền dựa trên danh sách cho phép.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, tài liệu bảo mật hoặc quản trị hệ thống. Người dùng phổ thông có thể không quen thuộc với thuật ngữ này trừ khi làm việc trong lĩnh vực CNTT. Cần phân biệt rõ với danh sách đen (ブラックリスト) trong cùng ngữ cảnh.

Phân tích từ

ホワイト
trắng (từ tiếng Anh 'white')
root
+
リスト
danh sách (từ tiếng Anh 'list')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。