Looking up...
अमृतपाल ने मंदिर की रक्षा की।
Amritpal bảo vệ ngôi đền.
Tên riêng của một người, thường liên quan đến vai trò bảo vệ hoặc bảo vệ một vật thể quý giá, chẳng hạn như một ngôi đền hoặc một vật thể thần thánh.
अमृतपाल एक धार्मिक संरक्षक था।
Amritpal là một người bảo vệ tôn giáo.
Tên này có thể được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để chỉ một người có vai trò bảo vệ hoặc bảo vệ một vật thể quý giá.
Từ ghép từ 'अमृत' (amṛta, nghĩa là 'nectar' hoặc 'thuốc long sinh') và 'पाल' (pāl, nghĩa là 'người bảo vệ').
Tên này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để chỉ một người có vai trò bảo vệ hoặc bảo vệ một vật thể quý giá.