Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अलग-अलग के दाम

अलग-अलग के दाम

/əlɡ əlɡ ke dɑːm/
giá khác nhau

बाज़ार में अलग-अलग के दाम हैं।

Ở chợ có giá khác nhau.


thông thường

sự chênh lệch giá giữa các sản phẩm hoặc địa điểm khác nhau

फलों के दुकान में अलग-अलग के दाम लगे हुए हैं।

Cửa hàng trái cây có giá khác nhau cho từng loại.

ऑनलाइन शॉपिंग में अलग-अलग के दाम मिल जाते हैं।

Khi mua sắm trực tuyến, bạn có thể tìm thấy giá khác nhau.

Thường dùng để chỉ sự biến động giá cả trong thị trường không ổn định hoặc giữa các cửa hàng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

अलग-अलग के दाम लगानाđặt giá khác nhauअलग-अलग के दाम मिलनाnhận được giá khác nhau

Từ đồng nghĩa

अलग-अलग मूल्यविभिन्न दरें

Từ trái nghĩa

एक समान दामसमान मूल्य

Cụm từ liên quan

मोल-भाव करनाcụm từ
mặc cả
कीमत में अंतरcụm từ
sự khác biệt về giá

Mẹo hay

Phân biệt 'अलग-अलग के दाम' và 'कीमत में अंतर'

'अलग-अलग के दाम' nhấn mạnh vào sự đa dạng giá cả giữa các sản phẩm/dịch vụ khác nhau, trong khi 'कीमत में अंतर' chỉ đơn thuần nói đến sự chênh lệch giá giữa hai thứ tương tự nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống mua bán, so sánh sản phẩm, hoặc phàn nàn về sự không nhất quán trong giá cả.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'अलग-अलग' (alag-alag) nghĩa là 'khác nhau' trong tiếng Hindi, xuất phát từ tiếng Phạn 'अलग' (alag) có nghĩa tương tự. 'दाम' (dām) nghĩa là 'giá cả'. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự chênh lệch giá.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thương mại, mua bán hoặc so sánh giá cả giữa các sản phẩm/dịch vụ. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp ám chỉ sự không công bằng trong giá cả.

Phân tích từ

अलग-अलग
khác nhau
compound
+
के
của (sở hữu cách)
postposition
+
दाम
giá cả
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。