Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अलविदा लेना

अलविदा लेना

/əl.ʋɪ.dɑː leː.nɑː/
chia tay

वह जाते समय अलविदा लेना भूल गया।

Anh ấy quên chào tạm biệt khi rời đi.


trang trọng

Chào tạm biệt ai đó khi rời khỏi hoặc kết thúc cuộc gặp.

मित्र से मिलने के बाद उसने अलविदा लिया।

Sau khi gặp bạn bè, anh ấy đã chào tạm biệt.

ट्रेन छूटने वाली थी, इसलिए उसने जल्दी अलविदा लिया।

Tàu sắp rời bến nên anh ấy phải chào tạm biệt thật nhanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng khi chia tay.

Cụm từ kết hợp

अलविदा कहनाnói tạm biệtअलविदा करनाchào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

विदा लेनाअलग होना

Từ trái nghĩa

नमस्ते कहनामिलना

Cụm từ liên quan

अलविदा कहनाcụm từ
Nói lời tạm biệt
विदा लेनाcụm từ
Chào tạm biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ 'अलविदा लेना' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलविदा कहना' hoặc đơn giản là 'अलविदा' (alavidā).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अलविदा लेना' và 'विदा लेना'

'अलविदा लेना' mang tính trang trọng hơn và thường dùng khi chia tay trong thời gian dài hoặc không biết khi nào gặp lại. 'विदा लेना' có thể dùng trong ngữ cảnh bình thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'अलविदा' (alavidā) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'अलविदा' (alavidā), kết hợp giữa 'अल्' (al, nghĩa là 'không') và 'विदा' (vidā, nghĩa là 'lời tạm biệt'). 'लेना' (lenā) là động từ 'lấy' trong tiếng Hindi, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'thực hiện hành động chào tạm biệt'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự khi chia tay ai đó. Không nên nhầm lẫn với 'अलविदा' (alavidā) đơn lẻ, vốn đã mang nghĩa 'tạm biệt' trong tiếng Hindi.

Phân tích từ

अलविदा
lời tạm biệt (trang trọng)
root
+
लेना
thực hiện hành động
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。