Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vraiment

vraiment

/vʁɛ.mɑ̃/
thật sự

Il est vraiment gentil.

Anh ấy thật sự là người tốt.


thông thường

Thật sự, thực sự, có nghĩa là để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự xác thực của một điều gì đó.

C'est vraiment incroyable!

Điều đó thật sự là tuyệt vời!

Elle est vraiment intelligente.

Cô ấy thật sự là thông minh.

Thường được sử dụng để tăng cường ý nghĩa của một từ hoặc câu.

Cụm từ kết hợp

vraiment bienthật tốtvraiment paschính xác không

Từ đồng nghĩa

vraimenten effeten réalité

Từ trái nghĩa

faussementhypocritement

Mẹo hay

Sử dụng 'vraiment'

Sử dụng 'vraiment' để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự xác thực của một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'vraiment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'veraiement', từ 'verai' (thật) và hậu tố '-ment' (cách thức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự xác thực của một điều gì đó.

Phân tích từ

vrai
thật
root
+
-ment
cách thức
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。