Looking up...
Les vivres sont essentiels pour une expédition en montagne.
Thực phẩm là điều cần thiết cho một chuyến thám hiểm trên núi.
Thực phẩm, lương thực, các vật phẩm cần thiết cho sinh tồn, đặc biệt trong các hoạt động như du lịch, quân sự hoặc thám hiểm.
Les marins ont stocké des vivres pour le long voyage.
Các thủy thủ đã chuẩn bị lương thực cho chuyến đi dài.
En cas d'urgence, il faut toujours avoir des vivres de secours.
Trong trường hợp khẩn cấp, bạn luôn phải có lương thực dự phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, du lịch hoặc thám hiểm.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'vivres' thường chỉ các vật phẩm cần thiết cho sinh tồn của quân đội.
Từ gốc Latin 'vivere' (sống), có nghĩa là các vật phẩm cần thiết cho sự sống.
Thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc lương thực trong các hoạt động đặc biệt như du lịch, quân sự hoặc thám hiểm.