Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vivres

vivres

/vivʁ/
thực phẩm

Les vivres sont essentiels pour une expédition en montagne.

Thực phẩm là điều cần thiết cho một chuyến thám hiểm trên núi.


chung

Thực phẩm, lương thực, các vật phẩm cần thiết cho sinh tồn, đặc biệt trong các hoạt động như du lịch, quân sự hoặc thám hiểm.

Les marins ont stocké des vivres pour le long voyage.

Các thủy thủ đã chuẩn bị lương thực cho chuyến đi dài.

En cas d'urgence, il faut toujours avoir des vivres de secours.

Trong trường hợp khẩn cấp, bạn luôn phải có lương thực dự phòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, du lịch hoặc thám hiểm.

Cụm từ kết hợp

vivres de secourslương thực dự phòngvivres fraisthực phẩm tươivivres en conservethực phẩm đóng hộp

Từ đồng nghĩa

nourritureprovisionsaliments

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự, 'vivres' thường chỉ các vật phẩm cần thiết cho sinh tồn của quân đội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vivere' (sống), có nghĩa là các vật phẩm cần thiết cho sự sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc lương thực trong các hoạt động đặc biệt như du lịch, quân sự hoặc thám hiểm.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。