Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vivre en ermite

vivre en ermite

/vivʁ‿ɑ̃n‿ɛʁmit/
sống ẩn dật

Il a choisi de vivre en ermite après sa retraite.

Ông ấy đã chọn sống ẩn dật sau khi nghỉ hưu.


thông thường

Sống một mình, cách biệt với xã hội, thường ở trong một nơi yên tĩnh và cô độc.

Elle vit en ermite dans une cabane en montagne.

Cô ấy sống ẩn dật trong một ngôi nhà nhỏ trên núi.

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

vivre en ermitesống ẩn dật

Từ đồng nghĩa

vivre solitairevivre en reclus

Từ trái nghĩa

vivre en sociétévivre en communauté

Cụm từ liên quan

vivre en solitairecụm từ
sống một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'ermite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eremita', có nghĩa là 'người sống một mình trong sa mạc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Phân tích từ

vivre
sống
root
+
en
ở trong
preposition
+
ermite
ẩn dật, cô độc
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。