Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vélocité

vélocité

/ve.lɔ.si.te/

「vélocité」在Vietnamese中是什麼意思?

tốc độ

La vélocité de son discours était impressionnante.

Tốc độ của bài phát biểu của anh ấy rất ấn tượng.


如何正确使用「vélocité」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.

L'entreprise a augmenté sa vélocité pour répondre aux besoins du marché.

Công ty đã tăng tốc độ để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả sự nhanh nhẹn trong hoạt động.

Cụm từ kết hợp

augmenter la vélocitétăng tốc độmesurer la vélocitéđo tốc độ

Từ đồng nghĩa

rapiditévitesseagilité

Từ trái nghĩa

lenteurralentissement

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'vélocité' với 'vitesse' (tốc độ vật lý). 'Vélocité' thường dùng cho tốc độ trong hoạt động hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'velocitas' có nghĩa là 'tốc độ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'vélocité' thường dùng để chỉ tốc độ trong các quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Phân tích từ

velo-
nhanh
prefix
+
-cité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。