Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. tourner le globe

tourner le globe

/tuʁ.ne lə ɡlɔb/
khám phá thế giới

Il rêve de tourner le globe pour découvrir de nouvelles cultures.

Anh ấy mơ ước khám phá thế giới để tìm hiểu những nền văn hóa mới.


thông thường

Du lịch khắp nơi trên thế giới để trải nghiệm hoặc khám phá những điều mới mẻ.

Après sa retraite, elle a décidé de tourner le globe pour visiter tous les continents.

Sau khi nghỉ hưu, cô ấy quyết định đi khắp thế giới để thăm tất cả các châu lục.

Thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, phiêu lưu hoặc học hỏi trải nghiệm đa văn hóa.

Cụm từ kết hợp

tourner le mondeđi vòng quanh thế giớivoyager autour du mondedu lịch vòng quanh thế giới

Từ đồng nghĩa

voyager à travers le mondefaire le tour du monde

Từ trái nghĩa

rester sur placene pas bouger

Cụm từ liên quan

faire le tour du mondecụm từ
đi vòng quanh thế giới
voyager sans frontièrescụm từ
du lịch không biên giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Cụm từ này phù hợp khi nói về những chuyến đi dài ngày, khám phá nhiều nơi hoặc những người có lối sống du mục. Ví dụ: 'Il a tourné le globe pendant 10 ans avant de s'installer.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen: di chuyển vật lý quanh thế giới. Nghĩa bóng: trải nghiệm cuộc sống đa dạng, khám phá bản thân hoặc nền văn hóa mới. Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa động từ 'tourner' (quay, đi vòng quanh) và danh từ 'globe' (quả địa cầu, thế giới). Từ 'globe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus' (vật tròn, quả cầu).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu, du lịch hoặc khám phá văn hóa. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (di chuyển vật lý) và nghĩa bóng (trải nghiệm cuộc sống).

Phân tích từ

tourner
quay, đi vòng quanh, di chuyển
verb
+
le globe
quả địa cầu, thế giới
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。