Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. terre

terre

/tɛʁ/
đất

La terre est notre maison.

Đất là nhà của chúng ta.


◆ Nghĩa thực sự
Để trở nên thực tế và không mơ màng.
¶ Nghĩa đen
Để đặt chân xuống đất.
Phân tích nghĩa đen
mettređặt+les piedschân+surtrên+terređất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đặt chân xuống đất để ổn định và thực tế.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đang mơ màng quá, bạn có thể nói 'mettre les pieds sur terre' để khuyên họ trở nên thực tế hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Pháp để khuyên người khác nên thực tế và không mơ màng quá.
chung

Bề mặt của hành tinh Trái Đất hoặc đất mà chúng ta sống trên.

Les plantes poussent dans la terre.

Cây mọc trên đất.

Thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất.

agriculture

Đất, đất sét hoặc đất nông nghiệp.

La terre est fertile dans cette région.

Đất ở khu vực này rất màu mỡ.

Trong nông nghiệp, 'terre' có thể chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.

geography

Đất nước, quốc gia.

Il a voyagé à travers plusieurs terres.

Ông ấy đã đi du lịch qua nhiều đất nước.

Dùng để chỉ một vùng đất hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

la terre fermeđất liềnla terre nataleđất nước tổ tiênla terre promiseđất hứa

Từ đồng nghĩa

solglèbepays

Từ trái nghĩa

cielmer

Cụm từ liên quan

mettre les pieds sur terrethành ngữ
để chân xuống đất
avoir les pieds sur terrethành ngữ
có đầu óc thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'terre' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về đất nông nghiệp, 'terre' thường dùng để chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'terre' và 'pays'

'Terre' thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất, còn 'pays' dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng đất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'terre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'hành tinh Trái Đất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'terre' có thể dùng để chỉ đất đai, hành tinh Trái Đất hoặc đất nông nghiệp, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

terr
đất
root
+
-e
danh từ nữ giới
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。