Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. total

total

/tɔtal/
tổng số

Le total des dépenses est de 500 euros.

Tổng số chi phí là 500 euro.


trang trọng

Tổng số, số lượng hoặc giá trị của tất cả các phần hoặc thành phần.

Le total des ventes a augmenté cette année.

Tổng doanh thu đã tăng trong năm nay.

Thường dùng trong tài chính, kinh doanh và toán học.

thông thường

Hoàn toàn, tuyệt đối.

Il est totalement d'accord avec cette idée.

Anh ấy hoàn toàn đồng ý với ý kiến này.

Dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

total des dépensestổng chi phítotal des ventestổng doanh thutotalement d'accordhoàn toàn đồng ý

Từ đồng nghĩa

completentierabsolu

Từ trái nghĩa

partielincompletpartiel

Cụm từ liên quan

en totalcụm từ
tổng cộng

Mẹo hay

Sử dụng 'total' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'total' thường đi kèm với 'le' hoặc 'un'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'total' và 'complet'

'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc giá trị, còn 'complet' dùng để chỉ sự hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'tổng số' hoặc 'hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'total' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

total
tổng số
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。