Looking up...
Le total des dépenses est de 500 euros.
Tổng số chi phí là 500 euro.
Tổng số, số lượng hoặc giá trị của tất cả các phần hoặc thành phần.
Le total des ventes a augmenté cette année.
Tổng doanh thu đã tăng trong năm nay.
Thường dùng trong tài chính, kinh doanh và toán học.
Hoàn toàn, tuyệt đối.
Il est totalement d'accord avec cette idée.
Anh ấy hoàn toàn đồng ý với ý kiến này.
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối.
Khi dùng như danh từ, 'total' thường đi kèm với 'le' hoặc 'un'.
'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc giá trị, còn 'complet' dùng để chỉ sự hoàn chỉnh.
Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'tổng số' hoặc 'hoàn toàn'.
Từ 'total' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.