Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. toxine

toxine

/tɔksin/
chất độc

Les toxines peuvent causer des maladies graves.

Chất độc có thể gây bệnh nặng.


Y học
chuyên ngành

Chất độc sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn, nấm hoặc động vật, có thể gây hại cho cơ thể khi được hấp thụ.

Certaines bactéries produisent des toxines qui endommagent les cellules.

Một số vi khuẩn sản sinh chất độc gây hư hỏng cho tế bào.

Toxine khác với 'poison' (độc tố) ở chỗ nó thường có nguồn gốc sinh học.

Cụm từ kết hợp

toxine bactériennechất độc vi khuẩnneutraliser une toxinekhử độc

Từ đồng nghĩa

poisonvenin

Từ trái nghĩa

antidote

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'toxine' và 'poison' có sự khác biệt. 'Toxine' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, còn 'poison' (được dịch là 'độc tố') dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'toxine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'toxinon', có nghĩa là 'chất độc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'toxine' thường dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học. Trong cuộc sống thường ngày, người ta thường dùng từ 'độc tố' (được dịch từ 'poison').

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。