Looking up...
Après avoir perdu son emploi, il est tombé dans le désespoir.
Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng.
Rơi vào tình trạng tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn.
Elle a sombré dans le désespoir après la mort de son mari.
Cô ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi chồng qua đời.
La situation économique a fait tomber beaucoup de gens dans le désespoir.
Tình hình kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng tuyệt vọng.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta mất hy vọng hoàn toàn về tương lai hoặc tình hình hiện tại.
Câu này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề, nên không nên dùng trong các tình huống nhẹ nhàng.
Câu này dùng để mô tả tình trạng tâm lý lâu dài, không dùng cho các tình trạng tạm thời.
Từ "tomber" (rơi) kết hợp với "désespoir" (tuyệt vọng) để mô tả tình trạng tâm lý khi mất hy vọng hoàn toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề.