Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. stagnation

stagnation

/staɡnasjɔ̃/
sự tắc nghẽn

La stagnation économique a affecté des millions de personnes.

Sự tắc nghẽn kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.


chung

Tình trạng không có sự tiến bộ hoặc phát triển, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân.

La stagnation des ventes a inquiété les dirigeants de l'entreprise.

Sự tắc nghẽn trong doanh số bán hàng đã làm các nhà lãnh đạo công ty lo lắng.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội không phát triển.

Cụm từ kết hợp

stagnation économiquesự tắc nghẽn kinh tếstagnation socialesự tắc nghẽn xã hội

Từ đồng nghĩa

stagnationimmobilismestagnation

Từ trái nghĩa

progrèsdéveloppementcroissance

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ 'stagnation' thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả tình trạng không có sự phát triển.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。