Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. stérile

stérile

/ste.ʁil/
vô sinh

Elle est stérile depuis son opération.

Cô ấy vô sinh từ sau cuộc phẫu thuật.


Y học
trang trọng

không có khả năng sinh sản (người/vật)

Les sols stériles ne permettent pas aux plantes de pousser.

Đất vô sinh không cho phép cây cối phát triển.

Trong y học, thường dùng cho người/vật không thể sinh sản. Trong nông nghiệp, chỉ đất không màu mỡ.

trang trọng

không có kết quả, vô ích

Nos efforts sont restés stériles.

Những nỗ lực của chúng tôi đều trở nên vô ích.

Thường dùng để chỉ nỗ lực, cuộc thảo luận không đem lại kết quả.

văn chương

trong trắng, tinh khiết (nghĩa bóng)

Une âme stérile.

Một tâm hồn trong trắng.

Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường trong văn học.

Cụm từ kết hợp

sol stérileđất vô sinhterrain stérilevùng đất cằn cỗidiscussion stérilecuộc thảo luận vô bổ

Từ đồng nghĩa

infécondimproductifaride

Từ trái nghĩa

fertilefécondproductif

Mẹo hay

Phân biệt 'stérile' và 'infécond'

'Stérile' thường chỉ sự vô sinh sinh học (con người, động vật, đất), trong khi 'infécond' có thể dùng cho cả sinh học lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'un esprit infécond' - một tâm trí không sáng tạo).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'stérile' cho nghĩa vô sinh sinh học, 'infécond' hoặc 'improductif' cho nghĩa bóng (nỗ lực vô ích). Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *sterilis* (vô sinh, không màu mỡ), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *sterile* và tiếng Đức *steril*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'stérile' có thể ám chỉ cả nghĩa đen (không sinh sản) và nghĩa bóng (vô ích). Trong y học, thường dùng cho phụ nữ không thể sinh con. Trong nông nghiệp, chỉ đất không thể trồng trọt.

Phân tích từ

stér-
vô sinh, không sinh sản
root
+
-ile
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。