Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. stagnation économique

stagnation économique

/staɡnasjɔ̃ ekɔnɔmik/
sự chậm phát triển của nền kinh tế

La stagnation économique a affecté de nombreux pays ces dernières années.

Sự chậm phát triển của nền kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trong những năm gần đây.


Tài chính
chuyên ngành

Tình trạng kinh tế không phát triển, khi GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác không tăng trưởng đáng kể trong một thời gian dài.

La stagnation économique peut être causée par un manque d'innovation ou des politiques économiques inefficaces.

Sự chậm phát triển của nền kinh tế có thể do thiếu sáng tạo hoặc các chính sách kinh tế không hiệu quả.

Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo chính sách.

Cụm từ kết hợp

stagnation économique prolongéesự chậm phát triển kéo dài của nền kinh tếsortir de la stagnation économiquethoát khỏi tình trạng chậm phát triển kinh tế

Từ đồng nghĩa

ralentissement économiquestagnation de la croissance

Từ trái nghĩa

croissance économiqueessor économique

Cụm từ liên quan

stagnation séculairecụm từ
sự chậm phát triển kéo dài hàng thế kỷ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'stagnation sociale' (sự chậm phát triển xã hội).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển, không dùng cho các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' (nghĩa là 'đứng yên') và 'économique' từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (nghĩa là 'quản lý nhà cửa').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và báo chí kinh tế.

Phân tích từ

stagnation
sự đứng yên, không thay đổi
root
+
économique
thuộc về kinh tế
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。