Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. développement

développement

/de.və.lɔp.mɑ̃/
phát triển

Le développement durable est essentiel pour l'avenir de la planète.

Phát triển bền vững là điều thiết yếu cho tương lai của hành tinh.


chung

Quá trình tiến bộ hoặc mở rộng của một hệ thống, xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.

Le développement économique du pays a accéléré ces dernières années.

Quá trình phát triển kinh tế của nước này đã tăng tốc trong những năm gần đây.

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình xây dựng hoặc mở rộng một dự án, sản phẩm hoặc công nghệ.

Le développement logiciel nécessite des compétences techniques avancées.

Phát triển phần mềm yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến quá trình tạo ra hoặc cải tiến sản phẩm phần mềm.

Cụm từ kết hợp

développement durablephát triển bền vữngdéveloppement économiquephát triển kinh tếdéveloppement personnelphát triển cá nhân

Từ đồng nghĩa

progrèsévolutioncroissance

Từ trái nghĩa

régressionstagnationdéclin

Cụm từ liên quan

développement durablecụm từ
phát triển bền vững
développement personnelcụm từ
phát triển cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'développement' có nhiều nghĩa khác nhau, từ phát triển kinh tế đến phát triển phần mềm.

Quy tắc vàng

Phát triển bền vững

Khi nói về phát triển bền vững, thường liên quan đến việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'developpement', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ phát triển kinh tế, phát triển bền vững đến phát triển phần mềm.

Phân tích từ

dé-
mở rộng
prefix
+
-veloppement
phát triển
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。