logement de fortune

/lɔʒ.mɑ̃ də fɔʁ.tyn/
chỗ ở tạm bợ

Ils ont trouvé un logement de fortune dans un garage.

Họ tìm được một chỗ ở tạm bợ trong một garage.


thông thường

Một nơi ở tạm thời hoặc không phù hợp, thường được sử dụng trong những tình huống khẩn cấp hoặc khi không có lựa chọn tốt hơn.

Après le tremblement de terre, beaucoup de gens ont dû vivre dans des logements de fortune.

Sau trận động đất, rất nhiều người phải sống trong những chỗ ở tạm bợ.

Les réfugiés ont construit des logements de fortune avec des matériaux de récupération.

Các người tị nạn đã xây dựng những chỗ ở tạm bợ bằng những vật liệu thu hồi lại.

Thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được thiết kế hoặc xây dựng theo tiêu chuẩn, nhưng vẫn có thể sử dụng trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

logement de fortunechỗ ở tạm bợ

Cụm từ liên quan

abri de fortunecụm từ
chỗ trú ẩn tạm bợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được chuẩn bị kỹ càng, như trong trường hợp thiên tai hoặc khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho nơi ở lâu dài

Cụm từ này không phù hợp để mô tả những nơi ở lâu dài hoặc được thiết kế kỹ càng.

Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nghĩa là nơi ở, còn 'de fortune' có nghĩa là tạm thời hoặc không phù hợp. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được chuẩn bị kỹ càng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp, thiên tai, hoặc khi người ta không có lựa chọn tốt hơn về nơi ở.

Phân tích từ

logement
nơi ở
root
+
de fortune
tạm thời, không phù hợp
phrase
Từ Điển Pháp Việt