Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logement social

logement social

/lɔʒ.mɑ̃ sɔ.sjal/
nhà ở xã hội

Le gouvernement construit des logements sociaux pour les familles à faible revenu.

Chính phủ xây dựng nhà ở xã hội cho các gia đình có thu nhập thấp.


Luật
trang trọng

Nhà ở được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận cho những người có thu nhập thấp hoặc khó khăn, với giá thuê hoặc mua thấp hơn giá thị trường.

Les critères d'éligibilité pour un logement social varient selon les pays.

Các tiêu chí để được cấp nhà ở xã hội khác nhau tùy theo từng quốc gia.

Trong một số quốc gia, nhà ở xã hội có thể được cung cấp dưới dạng nhà cho thuê hoặc nhà mua với giá ưu đãi.

sociology

Chương trình hoặc chính sách nhằm cung cấp nhà ở ổn định cho những người đang gặp khó khăn về kinh tế.

Le logement social joue un rôle important dans la réduction des inégalités sociales.

Nhà ở xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội.

Nhà ở xã hội thường được quản lý bởi các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

demande de logement socialyêu cầu nhà ở xã hộiattribution de logement socialcấp nhà ở xã hội

Từ đồng nghĩa

logement aidélogement subventionné

Từ trái nghĩa

logement privélogement de luxe

Cụm từ liên quan

HLM (Habitation à Loyer Modéré)cụm từ
nhà ở với giá thuê ưu đãi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về nhà ở xã hội, hãy nhớ rằng đây là một khái niệm chính thức và thường được quản lý bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Nhà ở xã hội được cung cấp cho những người có thu nhập thấp hoặc khó khăn, với mục đích giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'logier' (nghĩa là 'cho ở'), và 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis' (nghĩa là 'cộng đồng').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'logement social' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách xã hội.

Phân tích từ

logement
nhà ở
root
+
social
xã hội
adjective
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。