Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. livre

livre

/liːvʁ/
quyển sách

J'ai acheté un nouveau livre hier.

Tôi đã mua một quyển sách mới hôm qua.


trang trọng

Một vật thể có trang giấy được gắn lại với nhau, thường chứa văn bản hoặc hình ảnh.

Ce livre est très intéressant.

Quyển sách này rất thú vị.

Từ này thường dùng để chỉ sách in hoặc sách điện tử.

Cụm từ kết hợp

livre de pochesách tiện lợilivre d'occasionsách cũlivre électroniquesách điện tử

Từ đồng nghĩa

ouvragemanueltome

Cụm từ liên quan

livre ouvertcụm từ
sách mở
tourner la pagecụm từ
quay trang

Mẹo hay

Sử dụng 'livre' trong ngữ cảnh sách

Khi nói về sách, 'livre' là từ phổ biến nhất trong tiếng Pháp.

Quy tắc vàng

Số nhiều của 'livre'

Số nhiều của 'livre' là 'livres', không phải 'livres' với dấu nháy kép.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'livre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'vỏ da', ban đầu dùng để chỉ vật liệu làm sách.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'livre' cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ cũ (livre tournois).

Phân tích từ

livr
gắn, liên kết
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。