Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worldwide

worldwide

/ˈwɜːrldwaɪd/
toàn cầu

The company has a worldwide presence.

Công ty này có mặt toàn cầu.


trang trọng

Khuất rộng khắp thế giới; toàn cầu.

The internet has become a worldwide phenomenon.

Internet đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.

The company operates worldwide.

Công ty hoạt động trên toàn cầu.

Thường dùng để mô tả sự lan tỏa, hoạt động hoặc ảnh hưởng trên toàn thế giới.

Cụm từ kết hợp

worldwide webmạng toàn cầuworldwide distributionphân phối toàn cầuworldwide recognitionsự công nhận toàn cầu

Từ đồng nghĩa

globalinternationaluniversal

Từ trái nghĩa

localregional

Cụm từ liên quan

go worldwidecụm từ
lan tỏa khắp thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'worldwide' thường dùng để mô tả sự lan tỏa hoặc hoạt động trên toàn cầu, không dùng để chỉ một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'world' (thế giới) và 'wide' (rộng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc sự kiện có ảnh hưởng toàn cầu.

Phân tích từ

world
thế giới
root
+
wide
rộng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。