Looking up...
The company has a worldwide presence.
Công ty này có mặt toàn cầu.
Khuất rộng khắp thế giới; toàn cầu.
The internet has become a worldwide phenomenon.
Internet đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.
The company operates worldwide.
Công ty hoạt động trên toàn cầu.
Thường dùng để mô tả sự lan tỏa, hoạt động hoặc ảnh hưởng trên toàn thế giới.
Từ 'worldwide' thường dùng để mô tả sự lan tỏa hoặc hoạt động trên toàn cầu, không dùng để chỉ một khu vực cụ thể.
Từ ghép từ 'world' (thế giới) và 'wide' (rộng), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc sự kiện có ảnh hưởng toàn cầu.