Looking up...
The world is full of wonders.
Thế giới tràn ngập những điều kỳ diệu.
Hành tinh Trái Đất nơi con người sinh sống, bao gồm tất cả các lục địa, đại dương, sinh vật và môi trường.
We live on the same world.
Chúng ta sống trên cùng một thế giới.
Scientists study the origin of the world.
Các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của thế giới.
Thường được viết hoa khi đề cập đến Trái Đất (the World) trong ngữ cảnh thiên văn hoặc tôn giáo.
Tập hợp tất cả con người, xã hội loài người và hoạt động của họ.
The world is facing climate change.
Thế giới đang đối mặt với biến đổi khí hậu.
She wants to make a difference in the world.
Cô ấy muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới.
Có thể được dùng trong các cụm từ như 'the business world' (giới kinh doanh), 'the digital world' (thế giới số).
Lĩnh vực, ngành nghề hoặc môi trường hoạt động cụ thể.
He is a leader in the fashion world.
Anh ấy là người dẫn đầu trong giới thời trang.
Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 'the music world', 'the academic world').
'World' thường đề cập đến toàn bộ hành tinh Trái Đất cùng con người và xã hội, trong khi 'earth' nhấn mạnh đến hành tinh vật lý. Ví dụ: 'The Earth is 4.5 billion years old' (Trái Đất 4,5 tỷ năm tuổi) vs 'The world is changing rapidly' (Thế giới đang thay đổi nhanh chóng).
Trong hầu hết trường hợp, 'world' được dùng với mạo từ 'the' (e.g., 'the world', 'the whole world'). Ngoại lệ: khi dùng như danh từ không đếm được (e.g., 'She is admired all over world' — hiếm gặp).
Từ tiếng Anh cổ 'weorold' (thế giới, con người), kết hợp từ 'wer' (con người) và '-old' (thời đại). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'weralt' và tiếng Gothic 'wairþs'.
Từ 'world' thường được viết hoa khi đề cập đến Trái Đất (e.g., 'the World Cup', 'World War II'). Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'the World' có thể ám chỉ toàn bộ sự tồn tại vật chất đối lập với tinh thần (e.g., 'the spirit is willing, but the flesh is weak, the World').