Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. workplace

workplace

/ˈwɜːrkpleɪs/

「workplace」在Vietnamese中是什麼意思?

nơi làm việc

The office is a common workplace for many professionals.

Văn phòng là một nơi làm việc phổ biến cho nhiều chuyên gia.


如何正确使用「workplace」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Nơi mà người ta làm việc, thường là văn phòng, nhà máy, hoặc bất kỳ địa điểm nào mà người ta thực hiện công việc của mình.

Remote work has changed the traditional concept of the workplace.

Làm việc từ xa đã thay đổi khái niệm truyền thống về nơi làm việc.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các địa điểm chuyên nghiệp nơi người ta thực hiện công việc hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

workplace safetyan toàn tại nơi làm việcworkplace culturevăn hóa nơi làm việcworkplace harassmentquấy rối tại nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

officejob sitework environment

Từ trái nghĩa

homeleisure place

Cụm từ liên quan

workplace wellnesscụm từ
sức khỏe và hạnh phúc tại nơi làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'workplace' thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chuyên nghiệp, không phải nơi giải trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'place' (nơi), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và công việc.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
place
nơi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。