Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worse

worse

/wɜːrs/
tồi hơn

This weather is worse than yesterday.

Thời tiết hôm nay tồi hơn hôm qua.


thông thường

Tồi hơn, xấu hơn, kém hơn so với cái gì đó khác.

His performance was worse than expected.

Hiệu suất của anh ấy tồi hơn mong đợi.

Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn.

Y học
trang trọng

Trong tình huống nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình trạng.

The patient's condition is worse than before.

Tình trạng của bệnh nhân tồi hơn trước đây.

Dùng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng xấu đi.

Cụm từ kết hợp

worse thantồi hơnget worsetrở nên tồi hơnworse offtồi hơn về tình trạng

Từ đồng nghĩa

badderpoorerinferior

Từ trái nghĩa

betterimprovedsuperior

Cụm từ liên quan

worse for wearcụm từ
đã bị hư hỏng hoặc mệt mỏi
for the worsecụm từ
trở nên tồi hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'worse' để so sánh

Dùng 'worse' để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Ví dụ: 'This is worse than last time.' (Đây tồi hơn lần trước.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'worse' với danh từ số ít

Không dùng 'worse' với danh từ số ít. Ví dụ: 'This is worse apple.' (Sai) → 'This is a worse apple.' (Đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worse', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiersa', có nghĩa là 'tồi hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh, từ thông thường đến chuyên môn.

Phân tích từ

worse
tồi hơn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。