worry in advance
lo lắng trướcShe started worrying in advance about the upcoming exam.
Cô ấy bắt đầu lo lắng trước về kỳ thi sắp tới.
thông thường
Lo lắng hoặc quan tâm đến một sự kiện hoặc kết quả trước khi nó xảy ra.
He worries in advance about every possible outcome of his decisions.
Anh ta lo lắng trước về mọi kết quả có thể của quyết định của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành vi lo lắng trước các sự kiện chưa xảy ra.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Usage Tip
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, không phù hợp trong văn mạch trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
English phrase combining 'worry' (to feel anxious) and 'in advance' (before something happens).
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng để mô tả hành vi lo lắng trước các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.
Từ Điển Anh Việt