nowhere

/ˈnaʊ.weɚ/
không nơi nào

I looked everywhere but found the keys nowhere.

Tôi đã tìm khắp nơi nhưng không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.


thông thường

không ở bất kỳ nơi nào; không có chỗ nào

The lost cat was found nowhere in the neighborhood.

Con mèo bị mất không được tìm thấy ở bất kỳ nơi nào trong khu phố.

Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào.

Cụm từ kết hợp

nowhere to be foundkhông tìm thấy ở đâunowhere nearkhông gần gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nowhere mancụm từ
người không có mục tiêu hoặc không có chỗ nào thuộc về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'nowhere' để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'now' (bây giờ) và 'here' (đây), nghĩa là không ở bất kỳ nơi nào.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc sự không thể tìm thấy.

Phân tích từ

now
bây giờ
prefix
+
here
đây
suffix
Từ Điển Anh Việt