Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wise

wise

/waɪz/
thông minh, khôn ngoan

She gave wise advice to her younger sister.

Cô ấy đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho em gái mình.


chung

Có trí tuệ cao, có khả năng suy luận và quyết định tốt.

The old man was known for his wise decisions.

Ông già nổi tiếng vì những quyết định khôn ngoan của mình.

Thường dùng để mô tả người có kinh nghiệm và khả năng suy nghĩ sâu sắc.

chung

Có sự thông thái, hiểu biết sâu rộng về cuộc sống.

His wise words comforted everyone in the room.

Lời nói thông thái của anh ấy đã làm mọi người trong phòng cảm thấy an ủi.

Dùng để miêu tả người có sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

wise decisionquyết định khôn ngoanwise advicelời khuyên khôn ngoanwise old manông già khôn ngoan

Từ đồng nghĩa

sagejudiciousprudentsensibleastute

Từ trái nghĩa

foolishunwiserecklessnaiveignorant

Cụm từ liên quan

wise beyond one's yearscụm từ
thông minh hơn tuổi tác
wise upđộng từ cụm
trở nên thông minh hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'wise' với người có kinh nghiệm

Từ 'wise' thường dùng để mô tả người già có kinh nghiệm sống hoặc người có trí tuệ cao.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'wise' với 'wisdom'

'Wise' là tính từ, còn 'wisdom' là danh từ, nghĩa là 'sự thông thái'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīs', có nghĩa là 'thông minh, khôn ngoan'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wise' thường dùng để mô tả người có trí tuệ cao, khả năng suy luận tốt và kinh nghiệm sống sâu rộng. Nó cũng có thể dùng để miêu tả lời khuyên hoặc quyết định có tính thông thái.

Phân tích từ

wise
thông minh, khôn ngoan
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。