winner

/ˈwɪnər/
người chiến thắng

She was the winner of the competition.

Cô ấy là người chiến thắng cuộc thi.


chung

Người hoặc nhóm giành chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.

The underdog became the winner of the tournament.

Người bị coi là yếu hơn đã trở thành người chiến thắng của giải đấu.

Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.

thông thường

Người hoặc vật có tính năng hoặc chất lượng tốt nhất.

This new phone is a winner with its long battery life.

Điện thoại mới này là một sản phẩm xuất sắc với thời gian pin dài.

Dùng để miêu tả một sản phẩm hoặc giải pháp được đánh giá cao.

Cụm từ kết hợp

winner takes allngười chiến thắng thu toàn bộsweepstakes winnerngười chiến thắng cuộc thi trúng thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

winner takes allcụm từ
người chiến thắng thu toàn bộ
sweepstakes winnercụm từ
người chiến thắng cuộc thi trúng thưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh

Từ 'winner' thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người hoặc nhóm không giành chiến thắng

Từ 'winner' chỉ dùng cho người hoặc nhóm giành chiến thắng, không dùng cho người hoặc nhóm không giành chiến thắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'win' (chiến thắng) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh. Có thể dùng để miêu tả sản phẩm hoặc giải pháp tốt nhất.

Phân tích từ

win
chiến thắng
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt