winter

/ˈwɪntər/
mùa đông

Winter is the coldest season of the year.

Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm.


trang trọng

Mùa lạnh nhất trong năm, thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 3 ở bán cầu bắc.

We need to prepare for the upcoming winter.

Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông sắp tới.

Mùa đông thường đi kèm với thời tiết lạnh, tuyết và ngày ngắn hơn.

Cụm từ kết hợp

winter seasonmùa đôngwinter clothesquần áo mùa đôngwinter sportsthể thao mùa đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

winter wonderlandcụm từ
một cảnh đẹp như trong mơ mùa đông
winter is comingcụm từ
một câu nói phổ biến trong Game of Thrones, cảnh báo về sự nguy hiểm sắp tới

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giống như tiếng Việt có 'mùa đông', tiếng Anh có 'winter'. Đừng nhầm lẫn với 'autumn' (mùa thu).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'autumn'

'Winter' chỉ mùa đông, còn 'autumn' là mùa thu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'winter', có nghĩa là 'mùa lạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'winter' thường được dùng để chỉ mùa đông ở bán cầu bắc. Ở bán cầu nam, mùa đông diễn ra từ tháng 6 đến tháng 9.

Phân tích từ

win
chiến thắng
root
+
-ter
mùa lạnh
suffix
Từ Điển Anh Việt