Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wire

wire

/waɪər/
dây

The electrician used a copper wire to connect the circuit.

Thợ điện sử dụng một dây đồng để nối mạch.


thông thường

Một sợi dây mỏng được làm từ kim loại hoặc vật liệu dẫn điện khác, dùng để truyền điện hoặc tín hiệu.

She wrapped the gift with a shiny wire.

Cô ấy bọc quà với một dây kim loại bóng bẩy.

Thường được sử dụng trong điện, điện tử, hoặc các ứng dụng kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Một đường truyền tin hoặc thông tin, thường được sử dụng trong truyền thông hoặc mạng máy tính.

The news spread like wildfire through the wire.

Tin tức lan truyền nhanh như lửa qua đường dây.

Trong ngữ cảnh này, 'wire' có thể đề cập đến một mạng lưới truyền thông hoặc một hệ thống truyền tin.

Cụm từ kết hợp

live wirengười năng độngcross the wireslàm nhầm lẫnon the wiretrong tình trạng nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

cablecordline

Từ trái nghĩa

disconnectinsulator

Cụm từ liên quan

get wiredcụm từ
trở nên căng thẳng hoặc kích động
tighten the wirescụm từ
chặt chẽ hóa các quy trình hoặc kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng 'wire' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về điện hoặc điện tử, 'wire' thường đề cập đến dây dẫn điện. Ví dụ: 'The electrician checked the wires before turning on the power.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wire' và 'cable'

'Wire' thường dùng cho dây mỏng và đơn giản, còn 'cable' dùng cho dây dày và nhiều sợi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wir', có nghĩa là 'dây'. Nó bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'wirô', có liên quan đến 'dây' hoặc 'sợi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wire' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'gửi thông tin qua điện báo' hoặc 'truyền thông qua dây'.

Phân tích từ

wire
dây
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。