Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with

with

/wɪð/
cùng với

She went to the store with her friend.

Cô ấy đi siêu thị cùng với bạn của cô ấy.


chung

Dùng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng.

He shared his thoughts with the group.

Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình với nhóm.

She has a lot of experience with children.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm với trẻ em.

Thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự liên kết.

Cụm từ kết hợp

with the help ofvới sự giúp đỡ củawith regard tovề vấn đềwith the exception ofngoại trừ

Từ đồng nghĩa

along withtogether within company with

Từ trái nghĩa

withoutapart fromexcluding

Cụm từ liên quan

with a view tocụm từ
với mục đích
with the aim ofcụm từ
với mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng 'with' để chỉ sự đồng hành

Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'with' để chỉ sự đồng hành

Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'She went to the store with her friend.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'wiþ', có nghĩa là 'đối với' hoặc 'ngược lại với'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành, sự đồng thời hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp thuận.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。