wine

/waɪn/
rượu vang

She poured a glass of red wine for dinner.

Cô ấy đổ một ly rượu vang đỏ để ăn tối.


trang trọng

Rượu được làm từ nho hoặc trái cây khác, thường được uống trong bữa ăn hoặc dịp đặc biệt.

The sommelier recommended a dry white wine to pair with the seafood.

Người chuyên gia rượu vang đã khuyên một ly rượu trắng khô để ăn kèm với hải sản.

Rượu vang thường được phân loại theo màu (đỏ, trắng, hồng) và loại nho dùng để làm.

Cụm từ kết hợp

red winerượu vang đỏwhite winerượu vang trắngwine tastingthử rượu vang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
giải tỏa không khí căng thẳng

Mẹo hay

Phân biệt rượu vang đỏ và trắng

Rượu vang đỏ được làm từ nho đỏ, còn rượu vang trắng thường được làm từ nho trắng hoặc nho xanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về rượu vang, hãy sử dụng từ 'wine' thay vì từ 'alcohol' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wine' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'win', có liên quan đến tiếng Latin 'vinum' và tiếng Hy Lạp 'oinos'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wine' thường dùng để chỉ rượu vang, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại rượu khác như rượu mùi (flavored wine).

Phân tích từ

wine
rượu
root
Từ Điển Anh Việt