beer

/bɪər/
bia

I'd like to order a beer, please.

Tôi muốn đặt một ly bia, xin vui lòng.


thông thường

Một loại đồ uống có cồn được làm từ lúa mạch, nước và men.

After work, we usually go to a pub for a beer.

Sau giờ làm việc, chúng tôi thường đi đến một quán rượu để uống bia.

Bia là một trong những loại rượu phổ biến nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

cold beerbia lạnhbeer bottlechai biabeer glasscốc bia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'beer' thường được sử dụng trong các bối cảnh thư giãn hoặc hội họp với bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *beuzą, có nghĩa là 'rượu bia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'beer' thường được sử dụng để chỉ loại rượu bia phổ biến, nhưng cũng có thể đề cập đến các loại bia đặc biệt như bia lager hoặc bia stout.

Từ Điển Anh Việt