window

/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ

She opened the window to let in fresh air.

Cô ấy mở cửa sổ để để vào không khí tươi.


trang trọng

Một khung hình vuông hoặc chữ nhật được đặt vào tường của một tòa nhà để cho ánh sáng và không khí vào.

The window was broken during the storm.

Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một khung hiển thị trên máy tính.

Cụm từ kết hợp

open the windowmở cửa sổclose the windowđóng cửa sổwindow panekính cửa sổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

window shoppingcụm từ
mua sắm không mua

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'window' có thể dùng để chỉ cửa sổ vật lý hoặc khung hiển thị trên máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'window' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'windoge', có nghĩa là 'một cửa sổ để nhìn ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'window' cũng có thể dùng để chỉ một khung hiển thị trên máy tính.

Từ Điển Anh Việt