Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wall

wall

/wɔːl/
tường

The artist painted a beautiful mural on the wall.

Nhà nghệ sĩ đã vẽ một bức tường tranh đẹp trên tường.


thông thường

Một cấu trúc cao và dày được xây dựng để ngăn cách hoặc bảo vệ một không gian.

The Great Wall of China is one of the most famous landmarks in the world.

Vạn lý Trường Thành là một trong những di sản nổi tiếng nhất trên thế giới.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông.

thông thường

Một bức tường có thể là một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo, như một bức tường ngăn cách giữa hai nhóm người hoặc ý tưởng.

There is a wall between the two communities that prevents them from understanding each other.

Có một bức tường ngăn cách giữa hai cộng đồng, ngăn cản họ hiểu nhau.

Trong ngữ cảnh này, từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

wall of textbức tường văn bảnwall of silencebức tường im lặngwall of soundbức tường âm thanh

Từ đồng nghĩa

barrierfencepartitiondivider

Từ trái nghĩa

openinggappassage

Cụm từ liên quan

break the wallcụm từ
vượt qua rào cản
hit the wallcụm từ
đạt giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng 'wall' trong ngữ cảnh vật lý và ảo

Từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông. Trong ngữ cảnh ảo, nó có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'wall' chính xác

Khi sử dụng từ 'wall', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng. Nếu bạn đang nói về một bức tường vật lý, hãy sử dụng từ 'wall' trong ngữ cảnh vật lý. Nếu bạn đang nói về một bức tường ảo, hãy sử dụng từ 'wall' trong ngữ cảnh ảo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weall', có nghĩa là 'bức tường'. Nó có liên quan đến từ 'wall' trong tiếng Đức và 'wal' trong tiếng Hà Lan.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wall' có thể được sử dụng để chỉ một bức tường vật lý hoặc một bức tường ảo. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bức tường xây dựng bằng vật liệu như gạch, đá hoặc bê tông. Trong ngữ cảnh ảo, nó có thể được sử dụng để chỉ một rào cản tâm lý hoặc xã hội.

Phân tích từ

wall
bức tường
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。