door
「door」在Vietnamese中是什麼意思?
cửaPlease close the door behind you.
Hãy đóng cửa sau khi bạn ra đi.
如何正确使用「door」:Vietnamese中的定义与例句
Một cấu trúc có thể mở và đóng, thường được sử dụng để vào ra một phòng hoặc tòa nhà.
The front door was left open.
Cửa chính đã được để mở.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cửa vào ra của một tòa nhà hoặc phòng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'door' thường được sử dụng để chỉ cửa vào ra của một tòa nhà hoặc phòng. Đừng nhầm lẫn nó với 'window' (cửa sổ).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Từ 'door' thường được sử dụng để chỉ cửa vào ra của một tòa nhà hoặc phòng. Đừng nhầm lẫn nó với 'window' (cửa sổ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'door' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duru', có liên quan đến từ 'dur' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'cây cứng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'door' thường được sử dụng để chỉ cửa vào ra của một tòa nhà hoặc phòng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'open the door to opportunity' (mở cửa cho cơ hội).