Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. willingly

willingly

/ˈwɪlɪŋli/
sẵn sàng

She willingly helped her friend move to a new apartment.

Cô ấy sẵn sàng giúp bạn mình chuyển nhà.


trang trọng

Một cách sẵn sàng và tự nguyện, không bị ép buộc.

He willingly volunteered for the community service project.

Anh ấy tự nguyện tham gia dự án phục vụ cộng đồng.

Thường dùng để mô tả hành động tự nguyện và tích cực.

Cụm từ kết hợp

willingly acceptchấp nhận sẵn sàngwillingly agreeđồng ý sẵn sàngwillingly participatetham gia sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

voluntarilyeagerlyreadily

Từ trái nghĩa

reluctantlyunwillinglyforcibly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'willingly' thường dùng để mô tả hành động tự nguyện và tích cực, không bị ép buộc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'willing' (sẵn sàng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động tự nguyện và tích cực, không bị ép buộc.

Phân tích từ

will
ý chí, quyết tâm
root
+
-ing
tính từ
suffix
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。