Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. war

war

/wɔːr/
cuộc chiến

The war lasted for ten years.

Cuộc chiến kéo dài mười năm.


trang trọng

Xung đột vũ trang giữa các quốc gia, dân tộc hoặc nhóm, thường kéo dài và gây thiệt hại lớn về người và tài sản.

World War II was one of the deadliest conflicts in history.

Chiến tranh Thế giới II là một trong những cuộc xung đột gây chết người nhất trong lịch sử.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

declare wartuyên chiếnwar of wordscuộc chiến ngôn từwar on terrorchiến tranh chống khủng bố

Từ đồng nghĩa

conflictbattle

Từ trái nghĩa

peace

Cụm từ liên quan

cold warcụm từ
cuộc chiến lạnh
war of attritioncụm từ
cuộc chiến hao tổn
total warcụm từ
chiến tranh toàn diện

Mẹo hay

Verb usage

Khi dùng 'war' như động từ, nghĩa là 'chiến đấu' (e.g., 'They warred for years').

Quy tắc vàng

Scale matters

Chỉ dùng 'war' cho các cuộc xung đột quy mô lớn, có tổ chức; đối với tranh chấp nhỏ, dùng 'fight' hoặc 'conflict'.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'wyrre' (cũng viết là 'war'), bắt nguồn từ Proto-Germanic *werzō, có liên quan tới Old High German 'werra' (xung đột, hỗn loạn).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các cuộc xung đột quy mô lớn, không nên dùng cho những tranh cãi cá nhân nhỏ lẻ; trong trường hợp đó nên dùng 'conflict' hoặc 'dispute'.

Phân tích từ

war
xung đột vũ trang
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。