Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. battle

battle

/ˈbætl̩/
trận chiến

The soldiers fought bravely in the battle.

Các binh sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.


trang trọng

Một cuộc chiến đấu lớn giữa các lực lượng quân sự hoặc các nhóm đối lập.

The battle of Waterloo was a decisive victory for the British.

Trận Waterloo là một chiến thắng quyết định cho người Anh.

Thường dùng để chỉ các cuộc chiến quan trọng trong lịch sử.

thông thường

Một cuộc đấu tranh hoặc cuộc cạnh tranh gay go, thường không phải là chiến tranh thực sự.

He fought a long battle against cancer.

Anh ấy đã chiến đấu lâu dài chống lại ung thư.

Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

win a battlechiến thắng một trận chiếnlose a battlebị thua một trận chiếnfight a battlechiến đấu trong một trận chiến

Từ đồng nghĩa

combatfightstruggleconflict

Từ trái nghĩa

peacetruceceasefire

Cụm từ liên quan

battle crycụm từ
tiếng kêu chiến đấu
battlefieldcụm từ
trường chiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Khi nói về các trận chiến lịch sử, hãy sử dụng từ 'battle' để mô tả các cuộc chiến quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'battle' và 'war'

'Battle' thường chỉ một trận chiến cụ thể, còn 'war' là một cuộc chiến tranh kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bætel' có nghĩa là 'chiến đấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'battle' thường dùng để chỉ các cuộc chiến lớn, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

bat
chiến đấu
root
+
-tle
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。