Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ward

ward

/wɔːd/
phòng bệnh

The patient was moved to a private ward.

Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng bệnh riêng.


trang trọng

Một khu vực hoặc phòng trong một bệnh viện hoặc cơ sở y tế dành cho bệnh nhân.

She was admitted to the intensive care ward.

Cô ấy đã được nhập viện vào phòng cấp cứu.

Trong ngữ cảnh y tế, 'ward' thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh.

Luật
trang trọng

Một khu vực hành chính hoặc chính trị, thường là một phần của một thành phố hoặc quận.

The city council is divided into several wards.

Hội đồng thành phố được chia thành nhiều khu vực hành chính.

Trong ngữ cảnh chính trị, 'ward' có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ.

trang trọng

Một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ hoặc chăm sóc bởi một người khác.

She took the orphan child under her ward.

Cô ấy đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'ward' có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

intensive care wardphòng cấp cứuhospital wardphòng bệnh việnward of the courtngười được tòa án bảo hộ

Từ đồng nghĩa

divisionsectiondepartmentprotectionguardianship

Từ trái nghĩa

releasedischargeindependence

Cụm từ liên quan

ward offđộng từ cụm
ngăn ngừa
ward of the courtcụm từ
người được tòa án bảo hộ

Mẹo hay

Sử dụng 'ward' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh viện, 'ward' thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Ví dụ: 'She was moved to a private ward.' (Cô ấy đã được chuyển đến phòng bệnh riêng.)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa của 'ward'

Lưu ý rằng 'ward' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Trong chính trị, nó có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ. Trong pháp lý, nó có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weard', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ward' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Trong chính trị, nó có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ. Trong pháp lý, nó có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.

Phân tích từ

ward
bảo vệ, chăm sóc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。