Looking up...
The conflict between the two countries escalated quickly.
Xung đột giữa hai nước đã leo thang nhanh chóng.
Một tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên, cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
There was a conflict of interest when the CEO's son was hired.
Có xung đột lợi ích khi con trai CEO được tuyển dụng.
The team had a conflict over the project's direction.
Đội ngũ đã có xung đột về hướng đi của dự án.
Có thể đề cập đến xung đột vật chất, tinh thần hoặc quan hệ xã hội.
Lưu ý rằng 'conflict' thường đề cập đến xung đột có tính đối đầu, không phải là sự khác biệt đơn giản.
'Conflict' thường có tính đối đầu mạnh mẽ hơn 'dispute' hoặc 'argument'.
Từ gốc Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đấu tranh' hoặc 'xung đột'.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mâu thuẫn giữa các bên, có thể là cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.