Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conflict

conflict

/ˈkɒnflɪkt/
xung đột

The conflict between the two countries escalated quickly.

Xung đột giữa hai nước đã leo thang nhanh chóng.


chung

Một tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên, cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

There was a conflict of interest when the CEO's son was hired.

Có xung đột lợi ích khi con trai CEO được tuyển dụng.

The team had a conflict over the project's direction.

Đội ngũ đã có xung đột về hướng đi của dự án.

Có thể đề cập đến xung đột vật chất, tinh thần hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

conflict of interestxung đột lợi ícharmed conflictxung đột vũ tranginternal conflictxung đột nội bộ

Từ đồng nghĩa

disputeclashstrugglecontentiondiscord

Từ trái nghĩa

harmonyagreementpeaceconcordaccord

Cụm từ liên quan

conflict resolutioncụm từ
giải quyết xung đột
conflict of interestcụm từ
xung đột lợi ích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'conflict' thường đề cập đến xung đột có tính đối đầu, không phải là sự khác biệt đơn giản.

Quy tắc vàng

Xung đột và mâu thuẫn

'Conflict' thường có tính đối đầu mạnh mẽ hơn 'dispute' hoặc 'argument'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đấu tranh' hoặc 'xung đột'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mâu thuẫn giữa các bên, có thể là cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-flict
to strike
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。