Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. walk down the aisle

walk down the aisle

/wɔːk daʊn ði eɪl/◆thành ngữ
đi dạo trong nhà thờ để kết hôn

After years of dating, they finally decided to walk down the aisle.

Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng quyết định đi dạo trong nhà thờ để kết hôn.


◆ Nghĩa thực sự
Đi dạo trong nhà thờ để kết hôn, thường được dùng để chỉ sự kết hôn hoặc sự cam kết trong một buổi lễ cưới.
¶ Nghĩa đen
Đi dưới hàng ghế trong nhà thờ
Phân tích nghĩa đen
walkđi+downdưới+the aislehàng ghế trong nhà thờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi dạo dưới hàng ghế trong nhà thờ, thường là trong các buổi lễ cưới.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi lễ cưới, cô dâu đi dạo dưới hàng ghế trong nhà thờ cùng với bố cô, sau đó cô dâu đi dạo cùng với chồng cô.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong các buổi lễ cưới truyền thống ở nhiều nước, việc đi dạo dưới hàng ghế trong nhà thờ là một phần quan trọng của buổi lễ, biểu thị sự cam kết và sự kết hợp của hai gia đình.
trang trọng

Đi dạo trong nhà thờ để kết hôn, thường được dùng để chỉ sự kết hôn hoặc sự cam kết trong một buổi lễ cưới.

The bride walked down the aisle with her father.

Cô dâu đi dạo trong nhà thờ cùng với bố cô.

Thường được dùng trong các bài viết về hôn nhân hoặc các buổi lễ cưới.

Cụm từ kết hợp

walk down the aisleđi dạo trong nhà thờ để kết hôn

Từ đồng nghĩa

get marriedtie the knotexchange vows

Từ trái nghĩa

break updivorceseparate

Cụm từ liên quan

tie the knotthành ngữ
kết hôn
exchange vowscụm từ
khai thác cam kết hôn nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hôn nhân

Câu này thường được dùng trong các bài viết về hôn nhân hoặc các buổi lễ cưới.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nói về việc kết hôn hoặc sự cam kết trong một buổi lễ cưới.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc người mới cưới đi dạo trong nhà thờ trong các buổi lễ cưới truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bài viết về hôn nhân hoặc các buổi lễ cưới. Có thể dùng để chỉ sự kết hôn hoặc sự cam kết trong một buổi lễ cưới.

Phân tích từ

walk
đi
root
+
down
dưới
preposition
+
the aisle
hàng ghế trong nhà thờ
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。