wake up call
lời cảnh tỉnhThe sudden failure in the exam was a real wake-up call for him to study harder.
Việc thất bại đột ngột trong kỳ thi đã thực sự là một lời cảnh tỉnh để anh ấy học hành chăm chỉ hơn.
sự kiện hay trải nghiệm khiến ai đó nhận ra sai lầm, thiếu sót hoặc nguy hiểm trong hành vi, thái độ của mình
The company's financial crisis served as a wake-up call to improve their management.
Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty đã trở thành lời cảnh tỉnh buộc họ phải cải thiện quản lý.
After his health scare, he took a wake-up call and started exercising regularly.
Sau khi gặp vấn đề sức khỏe, anh ấy đã nhận ra lời cảnh tỉnh và bắt đầu tập thể dục đều đặn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh để chỉ sự thức tỉnh đột ngột về một vấn đề nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'wake-up call' và 'alarm call'
'Wake-up call' mang nghĩa bóng (lời cảnh tỉnh), trong khi 'alarm call' chỉ nghĩa đen (tiếng chuông báo thức). Ví dụ: 'The news was a wake-up call' (nghĩa bóng) vs. 'The alarm call woke me up' (nghĩa đen).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'wake-up call' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi sự kiện hay trải nghiệm thực sự khiến ai đó thay đổi hành vi, thái độ. Không dùng cho những tình huống không có tác động sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ 'wake up' (thức dậy) + 'call' (lời gọi) xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu chỉ nghĩa đen là tiếng gọi đánh thức. Đến thế kỷ 20, nghĩa bóng 'lời cảnh tỉnh' phát triển từ ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal) để chỉ sự thức tỉnh đột ngột về một vấn đề quan trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tiếng chuông báo thức' (alarm call).