Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. virtually

virtually

/ˈvɜːtʃuəli/
hầu như, gần như

The project is virtually complete.

Dự án gần như hoàn thành rồi.


thông thường

Hầu như, gần như, chỉ khác một chút nhỏ

She's virtually a genius in mathematics.

Cô ấy gần như là một thiên tài về toán học.

The two products are virtually identical.

Hai sản phẩm này gần như giống hệt nhau.

Thường dùng để mô tả sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.

Cụm từ kết hợp

virtually identicalgần như giống hệtvirtually impossiblegần như không thểvirtually completegần như hoàn thành

Từ đồng nghĩa

almostnearlypractically

Từ trái nghĩa

completelytotallyentirely

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'virtually' không hoàn toàn tương đương với 'almost' hoặc 'nearly', mà thường mang nghĩa gần như hoàn hảo hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'virtualis' có nghĩa là 'của thực tế, có thể thực hiện được'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự gần như hoàn hảo hoặc sự khác biệt rất nhỏ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。