visa
thẻ nhập cảnhI need to apply for a visa to travel to Vietnam.
Tôi cần xin thẻ nhập cảnh để đi du lịch Việt Nam.
Thẻ cho phép người nước ngoài vào, ở lại hoặc đi qua một quốc gia trong thời gian nhất định.
Tourists must obtain a visa before entering the country.
Du khách phải xin thẻ nhập cảnh trước khi vào nước này.
Thẻ nhập cảnh thường được cấp bởi cơ quan ngoại giao hoặc lãnh sự quán của quốc gia đích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'visa' có thể được dịch là 'thẻ nhập cảnh' hoặc 'thẻ du lịch', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về thủ tục nhập cảnh, hãy sử dụng 'thẻ nhập cảnh' thay vì 'visa' để dễ hiểu hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'visa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chữ ký' (visum), có nghĩa là 'đã được xem xét' hoặc 'đã được phê duyệt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'visa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, nhập cư hoặc công tác quốc tế. Trong tiếng Việt, từ 'thẻ nhập cảnh' được sử dụng phổ biến hơn.