Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nearly

nearly

/ˈnɪərli/

「nearly」在Vietnamese中是什麼意思?

gần như

She nearly missed the train.

Cô ấy gần như đã bỏ lỡ chuyến tàu.


如何正确使用「nearly」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Gần như, hầu như, chỉ thiếu một chút

He nearly finished his homework.

Anh ấy gần như đã hoàn thành bài tập nhà của mình.

We were nearly late for the meeting.

Chúng tôi gần như đã muộn cho cuộc họp.

Dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.

Cụm từ kết hợp

nearly allhầu hếtnearly donegần xongnearly theregần đến

Từ đồng nghĩa

almostpracticallyvirtually

Từ trái nghĩa

completelytotallyentirely

Cụm từ liên quan

nearly therecụm từ
gần đến đích

Mẹo hay

Sử dụng 'nearly'

Dùng 'nearly' để nhấn mạnh sự gần xảy ra của một sự việc, thường đi trước động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'nearly' có nguồn gốc từ 'near' (gần) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra, thường đi kèm với động từ.

Phân tích từ

near
gần
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。