virtual

/ˈvɜːtʃuəl/
ảo

The company held a virtual meeting to discuss the project.

Công ty đã tổ chức một cuộc họp ảo để thảo luận về dự án.


thông thường

Tồn tại trên máy tính hoặc internet, không phải thực tế vật lý.

Many students now attend virtual classes due to the pandemic.

Nhiều học sinh bây giờ tham dự lớp học ảo do đại dịch.

Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên internet thay vì trực tiếp.

trang trọng

Giả định, không thực sự nhưng có thể xảy ra.

The virtual impact of the policy change was analyzed before implementation.

Tác động giả định của sự thay đổi chính sách đã được phân tích trước khi thực hiện.

Dùng trong các tình huống cần đánh giá khả năng xảy ra của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

virtual realitythực tế ảovirtual meetingcuộc họp ảovirtual assistanttrợ lý ảo

Cụm từ liên quan

go virtualcụm từ
chuyển sang hoạt động ảo
virtual worldcụm từ
thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'virtual' với 'virtual reality' (thực tế ảo). 'Virtual' chỉ đơn giản là 'ảo', còn 'virtual reality' là một khái niệm cụ thể hơn.

Quy tắc vàng

Không phải là 'ảo tưởng'

'Virtual' không có nghĩa là 'ảo tưởng' (delusion). Nó chỉ mô tả sự tồn tại trên internet hoặc máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'virtualis', có nghĩa là 'có thể xảy ra' hoặc 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'virtual' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên internet thay vì trực tiếp.

Phân tích từ

virtu
có khả năng
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt