Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. totally

totally

/ˈtoʊtəli/
hoàn toàn

I totally agree with you.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.


thông thường

Hoàn toàn, hoàn toàn đúng, không có gì khác.

She was totally surprised by the news.

Cô ấy hoàn toàn bị sốc bởi tin tức đó.

This movie is totally awesome!

Bộ phim này hoàn toàn tuyệt vời!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên.

Cụm từ kết hợp

totally agreehoàn toàn đồng ýtotally surprisedhoàn toàn bị sốctotally awesomehoàn toàn tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

completelyentirelyabsolutelyutterly

Từ trái nghĩa

partiallyslightlybarely

Cụm từ liên quan

totally notcụm từ
hoàn toàn không
totally finecụm từ
hoàn toàn không sao

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Từ 'totally' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các văn bản chính thức

Từ 'totally' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và có thể không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'total' (hoàn toàn) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự ngạc nhiên. Có thể được sử dụng trong cả các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

total
hoàn toàn
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。