Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. risk

risk

/rɪsk/
sự nguy cơ

Investing in stocks involves risk.

Đầu tư vào cổ phiếu có liên quan đến sự nguy cơ.


chung

Sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn, thường dẫn đến tổn thất hoặc thiệt hại.

He decided to take the risk and start his own business.

Anh ấy quyết định chấp nhận sự nguy cơ và bắt đầu kinh doanh của riêng mình.

The doctor explained the risks of the surgery.

Bác sĩ giải thích về những nguy cơ của ca phẫu thuật.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, y tế, kinh doanh, hoặc các hoạt động có thể gây nguy hiểm.

Tài chính
Tài chính

Trong tài chính, sự nguy cơ là khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng.

High-risk investments can yield high returns but also come with a higher chance of loss.

Các đầu tư có nguy cơ cao có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có khả năng mất tiền cao hơn.

Trong tài chính, sự nguy cơ thường được phân loại thành các loại như nguy cơ thị trường, nguy cơ tín dụng, nguy cơ lãi suất, và nguy cơ thanh khoản.

Cụm từ kết hợp

take a riskchấp nhận sự nguy cơrisk assessmentđánh giá nguy cơrisk managementquản lý nguy cơhigh risknguy cơ caolow risknguy cơ thấp

Từ đồng nghĩa

dangerhazardperilthreat

Từ trái nghĩa

safetysecuritycertainty

Cụm từ liên quan

at riskcụm từ
ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cơ
risk factorcụm từ
yếu tố nguy cơ
risk-takercụm từ
người sẵn sàng chấp nhận nguy cơ

Mẹo hay

Sử dụng 'risk' trong tài chính

Trong tài chính, 'risk' thường được sử dụng để mô tả khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng. Nó có thể được phân loại thành các loại như nguy cơ thị trường, nguy cơ tín dụng, nguy cơ lãi suất, và nguy cơ thanh khoản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'risk' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'risk' trong ngữ cảnh phù hợp. Nó thường được sử dụng để mô tả sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để mô tả khả năng mất tiền hoặc không đạt được lợi nhuận như kỳ vọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'risque', có nghĩa là 'nguy cơ' hoặc 'sự nguy hiểm'. Nó lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'risco', có nghĩa là 'sự nguy hiểm' hoặc 'sự nguy cơ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'risk' thường được sử dụng để mô tả sự nguy cơ hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tài chính, y tế, kinh doanh, và các hoạt động hàng ngày.

Phân tích từ

risk
nguy cơ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。