Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. undertaking

undertaking

/ˌʌndəˈteɪkɪŋ/
sự cam kết

She made an undertaking to complete the project on time.

Cô ấy đã cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Sự cam kết hoặc lời hứa chính thức thực hiện một việc gì đó.

The company gave an undertaking to improve working conditions.

Công ty đã cam kết cải thiện điều kiện lao động.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

chung

Một dự án lớn hoặc nhiệm vụ khó khăn.

Building this bridge is a major undertaking.

Xây dựng cây cầu này là một dự án lớn.

Dùng để mô tả một công việc phức tạp hoặc tốn nhiều thời gian.

Cụm từ kết hợp

give an undertakingcam kếtenter into an undertakingtham gia một dự án

Từ đồng nghĩa

commitmentpromiseprojectenterprise

Từ trái nghĩa

refusalabandonment

Cụm từ liên quan

enter into an undertakingcụm từ
tham gia một dự án

Mẹo hay

Phân biệt ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn, nên cần xem xét ngữ cảnh để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'undertake' (thực hiện, cam kết) + hậu tố '-ing' (đang thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'undertaking' có thể dùng để chỉ cả sự cam kết và một dự án lớn. Trong tiếng Việt, 'sự cam kết' và 'dự án' là hai từ khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Phân tích từ

under
dưới, dưới đây
prefix
+
take
nhận, thực hiện
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。